wardrobe trunk

/'wɔ:droub'brʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
wardrobe trunk

A traveler opens a wardrobe trunk to hang their clothes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòm to, rương (để đứng thành tủ quần áo): Một loại vali hoặc rương lớn, cứng cáp, được thiết kế để có thể đứng thẳng mở ra như một tủ quần áo di động, thường ngăn kéo, móc treo các ngăn để cất giữ quần áo trong các chuyến đi dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For their world tour, the actress packed all her costumes in a large wardrobe trunk. (Cho chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới, nữ diễn viên đã đóng gói tất cả trang phục của mình vào một chiếc hòm to.)
    • The antique wardrobe trunk in the attic still had travel stickers from the 1920s. (Chiếc rương tủ quần áo cổ trên gác mái vẫn còn dán những nhãn du lịch từ những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A vintage wardrobe trunk": Một chiếc hòm tủ quần áo cổ điển, thường được sưu tầm như đồ cổ.
    • He collects and restores vintage wardrobe trunks. (Anh ấy sưu tầm phục chế những chiếc hòm tủ quần áo cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Trunk (n): Rương, hòm (nói chung để đựng đồ, thường dùng khi đi du lịch).
  • Steamer trunk (n): Một loại rương lớn, chắc chắn, thường được sử dụng trong các chuyến đi tàu biển dài ngày trong quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Traveling trunk: Rương du lịch.
  • Clothes trunk: Rương đựng quần áo.
wardrobe trunk

A traveler opens a wardrobe trunk to hang their clothes.

danh từ
  1. hòm to, rương (để đứng thành tủ quần áo)